| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9902
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9903
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9905
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9906
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9913
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9915
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9916
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9917
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9918
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9919
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
9920
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||