| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||
|
9142
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9145
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
9147
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9151
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||