| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||
|
9102
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9103
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
9106
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9109
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
Phạm Lê Duy Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9115
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||