| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8503
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8507
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
8508
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8509
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8513
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||
|
8515
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8516
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | 1560 | - | ||
|
8518
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||