| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7462
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7463
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7464
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7465
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7466
|
|
Phạm Ngọc Tú | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
7468
|
|
Đỗ Minh Thuận | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Phạm Đình Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7472
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7473
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7474
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Mai Thanh Trường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7476
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7478
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1486 | 1625 | w | ||
|
7480
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||