| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12361
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12362
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
12363
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12364
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12365
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
12366
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
12367
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12368
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12369
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12370
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12371
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12372
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12373
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12374
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12375
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12376
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12377
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12378
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12379
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12380
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||