| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Nguyễn Hoàng Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
12103
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12104
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12105
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
12106
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12107
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
12108
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
12109
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12110
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12111
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12112
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12113
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12114
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12115
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12116
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12118
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12119
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12120
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | 1506 | w | ||