| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
12042
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12043
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12044
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12046
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
12048
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12049
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12051
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12052
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12053
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
12054
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12055
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12057
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12058
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12060
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||