DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12021 FIDE 12478970 Trương Quang Long Nam 2011 - - 1510
12022 FIDE 12413690 Đỗ Quang Thanh Nam 2007 - - -
12023 FIDE 561016314 Trần Hoàng Phúc Nam 2020 - - -
12024 FIDE 12480762 Nguyễn Lê Sinh Phú Nam 2013 - 1454 1499
12025 FIDE 561017850 Liêu Thiên Phú Nam 2010 - - -
12026 FIDE 12481530 Lê Hoàng Thịnh Nam 2018 - - -
12027 FIDE 12416762 Dương Ngọc Sao Khuê Nữ 2006 NA - - - w
12028 FIDE 12417530 Khâu Chi Lâm Nam 2009 - - -
12029 FIDE 12419834 Trần Thiện Phú Nam 2005 - - -
12030 FIDE 561021946 Phan Gia Huy Nam 2017 - - -
12031 FIDE 12486906 Đặng Minh Anh Nam 2016 - - -
12032 FIDE 12421626 Nguyễn Thanh Bình Nam 1950 - - -
12033 FIDE 12488186 Nguyễn Minh Khang Nam 2012 - - -
12034 FIDE 12490490 Vũ Mai Khuê Nữ 2017 - - - w
12035 FIDE 12426490 Ngô Kim Cương Nữ 2010 - - - w
12036 FIDE 12493562 Nguyễn Anh Duy Nam 2016 - - -
12037 FIDE 12494330 Mai Việt Hiếu Nam 2013 - 1460 -
12038 FIDE 12429562 Phạm Anh Duy Nam 2011 - - -
12039 FIDE 12431354 Hoàng Văn Quang Nam 2006 - - -
12040 FIDE 12432890 Lê Trần Uyên Thư Nữ 2013 - 1468 1546 w