| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11981
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11982
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11983
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11984
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | 1537 | - | w | ||
|
11985
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11986
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11987
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11988
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11989
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11990
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11991
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11992
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11993
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11994
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11995
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
11996
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11997
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11998
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11999
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1460 | 1488 | |||
|
12000
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||