| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11945
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11946
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
11947
|
|
Nguyễn Kiều Trinh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11948
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11949
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11951
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11953
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11955
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11956
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11957
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11959
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||