| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11864
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11865
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11866
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11868
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | 1519 | 1421 | |||
|
11870
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11871
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11872
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11873
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11874
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11875
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11877
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
11878
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11879
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11880
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||