| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11842
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11843
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11844
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
11846
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11848
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11850
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11855
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11856
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11858
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11859
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||