| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11822
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11824
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11825
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
11826
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11828
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11829
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11830
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11831
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11832
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
11833
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11834
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11835
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11836
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11837
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11838
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11839
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11840
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||