| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11702
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11703
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11704
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11707
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11708
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11711
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11712
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11713
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11714
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1441 | w | ||
|
11717
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11718
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11719
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11720
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||