| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11302
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11303
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11306
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11307
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11309
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11310
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1589 | |||
|
11311
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11314
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||