| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11262
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11263
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11264
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11265
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11266
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11267
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11268
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11269
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11270
|
|
Dương Thanh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11271
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11272
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11273
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11275
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11276
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11277
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11278
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11279
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11280
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||