DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10881 FIDE 12477400 Trần Khắc Thiên Phúc Nam 2015 - - -
10882 FIDE 12477656 Vũ Đình Duy Nam 2010 - - -
10883 FIDE 12412376 Hoàng Trịnh Thiên Vũ Nam 2000 - - -
10884 FIDE 561015768 Nguyễn Danh Khoa Nam 2019 - - -
10885 FIDE 12415448 Bùi Trung Hiếu Nam 2008 - - -
10886 FIDE 12415960 Nguyễn Trần Phương Anh Nữ 2004 - - - w
10887 FIDE 12483800 Nguyễn Phan Tấn Kiệt Nam 2014 - - -
10888 FIDE 12485080 Trương Xuân Đức Nam 2019 - - -
10889 FIDE 12419800 Thái Văn Tài Nam 2008 - - -
10890 FIDE 12420824 Trần Quang Đạt Nam 2008 - 1664 1572
10891 FIDE 12487384 Lê Ngô Anh Tú Nam 2016 - - -
10892 FIDE 12492248 Đỗ Ngọc Hải My Nữ 2018 - - - w
10893 FIDE 12492760 Trần Nguyễn Khang Nguyên Nam 2015 - - -
10894 FIDE 12428248 Nguyễn Thế Quang Nam 1990 NA - - -
10895 FIDE 12428760 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên Nam 2008 - - -
10896 FIDE 12495832 Lâm Văn Cường Nam 2021 - - -
10897 FIDE 12496600 Vũ Ngọc Quang Nam 2009 - 1773 1867
10898 FIDE 12498904 Hà Vũ Nguyên Nam 2014 - - -
10899 FIDE 12433624 Nguyên Khang Nam 2009 - - -
10900 FIDE 12440280 Đặng Lê Thanh Ngân Nữ 2002 - - - w