DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10201 FIDE 561013960 Trần Hoài An Nữ 2017 - - - w
10202 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
10203 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
10204 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
10205 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
10206 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - 1500
10207 FIDE 561022152 Nguyễn Quang Hào Nam 2015 - - -
10208 FIDE 12420808 Thái Thành Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
10209 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
10210 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
10211 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
10212 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
10213 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
10214 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
10215 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433
10216 FIDE 12492744 Phạm Manh Quang Nam 2009 - - -
10217 FIDE 12495816 Trần Sỹ Hải Nam 2012 - 1588 -
10218 FIDE 12497096 Nguyễn Bắc Đăng Lâm Nam 2017 - - -
10219 FIDE 12433608 Trần Hoàng Khang Nam 2012 - - -
10220 FIDE 12438472 Phan Minh Vũ Nam 2012 - - -