| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9782
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9783
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9785
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Văn Thị Như Ý | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9788
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9790
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9792
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9796
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9798
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||