| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9562
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9563
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9565
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9569
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9570
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9571
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9572
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9576
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9577
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9580
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||