| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9382
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9385
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9387
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9388
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9389
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
9391
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
9394
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
9396
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
9399
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9400
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||