| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12221
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12222
|
|
Trần Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12223
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12224
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
12225
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12226
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | 1434 | 1586 | |||
|
12227
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12228
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12229
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12230
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12231
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12232
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12233
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12234
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12235
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12236
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
12237
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12238
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12239
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12240
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||