| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12201
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12202
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
12203
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12204
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
12205
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12206
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12207
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12208
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12209
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
12210
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12211
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12212
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1548 | 1608 | |||
|
12213
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12214
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12215
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
12216
|
|
Vũ Như Bình | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12217
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12218
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12219
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12220
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||