| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12141
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12142
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
12143
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12144
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12145
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12146
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12147
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12148
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12149
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
12150
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12151
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
12152
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12153
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1441 | 1504 | |||
|
12154
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12155
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12156
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1491 | |||
|
12157
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||
|
12158
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
12159
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12160
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||