| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12003
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12005
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12006
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12007
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12008
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
12009
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12010
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
12012
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12015
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12018
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||