DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11881 FIDE 12469491 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên Nữ 2015 - - - w
11882 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
11883 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
11884 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
11885 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
11886 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
11887 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
11888 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11889 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
11890 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
11891 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -
11892 FIDE 561020915 Nguyễn Hoàng Nam Khánh Nam 2014 - - -
11893 FIDE 561022195 Nguyễn Bùi Quang Chiến Nam 2013 - - -
11894 FIDE 12487155 Lê Anh Khoa Nam 2018 - - -
11895 FIDE 12492019 Ngô Tuấn Phú Nam 2011 - - 1617
11896 FIDE 12492531 Đinh Hải Nam Nam 2015 - - -
11897 FIDE 12492787 Nguyễn Thu Quỳnh Anh Nữ 2012 - - - w
11898 FIDE 12428019 Đinh Cẩm Anh Nữ 1983 NA - - - w
11899 FIDE 12428531 Nguyễn Thanh Thúy Nam 1989 - - -
11900 FIDE 12428787 Phương Chính Quân Nam 2008 - - -