| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đào Văn Trọng | Thành Phố Quảng Ninh |
200000010
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Anh Quỳnh | Thành Phố Hà Nội |
200000421
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 4 | 🥇 | Phạm Minh Châu | Thành Phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 5 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | 🥇 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành Phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 8 | 🥇 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 9 | 🥇 | Đinh Hữu Pháp | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000040
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 10 | 🥇 | Đào Phạm Hà Linh | Thành Phố Quảng Ninh |
200000186
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 11 | 🥇 | Nguyễn Quang Nhật | Thành Phố Quảng Ninh |
200000005
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 12 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 13 | 🥇 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành Phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 14 | 🥇 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 15 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | 🥈 | Lại Quỳnh Tiên | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 19 | 🥈 | Đinh Hữu Pháp | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000040
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | 🥈 | Nguyễn Thanh Thảo | Bắc Ninh |
200000314
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành Phố Đồng Nai |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | 🥈 | Nguyễn Anh Quỳnh | Thành Phố Hà Nội |
200000421
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 24 | 🥈 | Nguyễn Thanh Thảo | Bắc Ninh |
200000314
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 25 | 🥈 | Phan Hùng Chí | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000439
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 26 | 🥈 | Phạm Minh Châu | Thành Phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 27 | 🥈 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 28 | 🥈 | Lại Quỳnh Tiên | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 29 | 🥈 | Đinh Hữu Pháp | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000040
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 30 | 🥈 | Nguyễn Thanh Thảo | Bắc Ninh |
200000314
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 31 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành Phố Đồng Nai |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 | 🥈 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành Phố Quảng Ninh |
200000088
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Lương Đức Hoàng | Thành Phố Quảng Ninh |
200000955
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 34 | 🥉 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành Phố Đà Nẵng |
200000742
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 35 | 🥉 | Lê Thị Kim Loan | Thành Phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 36 | 🥉 | Ngô Thừa Ân | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 37 | 🥉 | Đỗ Văn Hồng | Bắc Ninh |
200000037
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | 🥉 | Lâm Bình Vinh | Thái Nguyên |
200000747
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | 🥉 | Đào Phạm Hà Linh | Thành Phố Quảng Ninh |
200000186
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | 🥉 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | 🥉 | Lương Đức Hoàng | Thành Phố Quảng Ninh |
200000955
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | 🥉 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | 🥉 | Lại Quỳnh Tiên | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | 🥉 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành Phố Đà Nẵng |
200000089
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | 🥉 | Lâm Bình Vinh | Thái Nguyên |
200000747
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | 🥉 | Phan Hùng Chí | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000439
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | 🥉 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành Phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | 🥉 | Phạm Minh Châu | Thành Phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | 🥉 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | 🥉 | Nguyễn Minh Điệp | Thành Phố Đồng Nai |
200000419
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | 🥉 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | 🥉 | Trương Lệ Nga | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | 🥉 | Hà Văn Tiến | Thành Phố Đồng Nai |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 | 🥉 | Nguyễn Anh Đức | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000012
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | 🥉 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 56 | 🥉 | Kiều Bích Thủy | Thành Phố Hà Nội |
200000087
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 | 🥉 | Nguyễn Anh Quỳnh | Thành Phố Hà Nội |
200000421
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 58 | 🥉 | Vũ Văn Chiến | Thái Nguyên |
200000440
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 59 | 🥉 | Đào Phạm Hà Linh | Thành Phố Quảng Ninh |
200000186
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 | 🥉 | Trương Lệ Nga | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 61 | 🥉 | Nguyễn Quang Nhật | Thành Phố Quảng Ninh |
200000005
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 62 | 🥉 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành Phố Đà Nẵng |
200000026
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 63 | 🥉 | Cao Phương Thanh | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 64 | 🥉 | Ngô Thừa Ân | Thành Phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |