| 1 |
🥇 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 |
🥇 |
Lương Phương Hạnh
|
Bình Dương
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 |
🥇 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 |
🥇 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 |
🥇 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 |
🥇 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 27 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥈 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥈 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥈 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥈 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥈 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥈 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 36 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12404349
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 37 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 38 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 39 |
🥈 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 40 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 41 |
🥈 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 42 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 43 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 |
🥈 |
Lê Kiều Thiên Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400572
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 |
🥈 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 |
🥈 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 |
🥈 |
Đinh Đức Trọng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400238
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 |
🥈 |
Phạm Minh Hoàng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400246
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 |
🥈 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 |
🥉 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 52 |
🥉 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 53 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 54 |
🥉 |
Ngô Thị Kim Tuyến
|
Quảng Ninh
|
12400505
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 55 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Đức
|
Quảng Ninh
|
12403865
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 56 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 57 |
🥉 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 58 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 59 |
🥉 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 60 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 61 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 62 |
🥉 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 63 |
🥉 |
Nguyễn Văn Thành
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402532
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 64 |
🥉 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 65 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 66 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 67 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 68 |
🥉 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 69 |
🥉 |
Hoàng Tấn Đức
|
Thái Nguyên
|
12402664
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 70 |
🥉 |
Lê Thị Hà
|
Thái Nguyên
|
12401994
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 71 |
🥉 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12400025
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 72 |
🥉 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 73 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 74 |
🥉 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 75 |
🥉 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 76 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 77 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 78 |
🥉 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 79 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 80 |
🥉 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 81 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 82 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 83 |
🥉 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Thành phố Hà Nội
|
12406929
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 84 |
🥉 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 85 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 |
🥉 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 |
🥉 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12406740
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 |
🥉 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 |
🥉 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 |
🥉 |
Lương Phương Hạnh
|
Bình Dương
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402176
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 |
🥉 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 |
🥉 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 |
🥉 |
Ngô Thị Kim Tuyến
|
Quảng Ninh
|
12400505
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thu Quyên
|
Quảng Ninh
|
12401889
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 |
🥉 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 |
🥉 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |