Quay lại chi tiết giải

Đại hội Thể thao toàn quốc lần IX - 2022

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Bảo Khoa Kiên Giang 12401501 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn
2 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Thành phố Cần Thơ 12401110 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
3 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Thành phố Cần Thơ 12401226 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
4 🥇 Đặng Hoàng Sơn Thành phố Hồ Chí Minh 12402435 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
5 🥇 Bạch Ngọc Thùy Dương Thành phố Hồ Chí Minh 12408956 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
6 🥇 Trần Minh Thắng Thành phố Hà Nội 12401080 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
7 🥇 Trần Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401820 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
8 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Bắc Giang 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
9 🥇 Võ Thị Kim Phụng Bắc Giang 12401838 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
10 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Thành phố Cần Thơ 12401110 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
11 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Thành phố Cần Thơ 12401226 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
12 🥇 Lê Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401153 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
13 🥇 Lương Phương Hạnh Bình Dương 12401013 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
14 🥇 Nguyễn Văn Huy Thành phố Hà Nội 12401064 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
15 🥇 Trần Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401820 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
16 🥇 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Thành phố Hồ Chí Minh 12400998 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
17 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Thành phố Hồ Chí Minh 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
18 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Thành phố Cần Thơ 12401110 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Thành phố Cần Thơ 12401226 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Trần Minh Thắng Thành phố Hà Nội 12401080 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Thành phố Hồ Chí Minh 12401102 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Lê Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401153 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Nguyễn Văn Huy Thành phố Hà Nội 12401064 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Bắc Giang 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Võ Thị Kim Phụng Bắc Giang 12401838 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥈 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Thành phố Hà Nội 12403431 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn
27 🥈 Phạm Công Minh Ninh Bình 12411248 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
28 🥈 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Ninh Bình 12408921 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
29 🥈 Nguyễn Văn Huy Thành phố Hà Nội 12401064 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
30 🥈 Lê Thanh Tú Thành phố Hà Nội 12401005 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
31 🥈 Lê Minh Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 12404683 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
32 🥈 Võ Phạm Thiên Phúc Thành phố Hồ Chí Minh 12411396 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
33 🥈 Đồng Khánh Linh Ninh Bình 12403040 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
34 🥈 Nguyễn Hồng Ngọc Ninh Bình 12403083 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
35 🥈 Hoàng Cảnh Huấn Thành phố Đà Nẵng 12400599 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
36 🥈 Nguyễn Thị Phương Thảo Thành phố Đà Nẵng 12404349 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
37 🥈 Trần Quốc Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 12400645 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
38 🥈 Nguyễn Hồng Anh Thành phố Hồ Chí Minh 12406732 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
39 🥈 Nguyễn Đức Hòa Quân đội 12401358 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
40 🥈 Nguyễn Hoàng Nam Quân đội 12402133 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
41 🥈 Đồng Khánh Linh Ninh Bình 12403040 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
42 🥈 Nguyễn Hồng Ngọc Ninh Bình 12403083 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
43 🥈 Đào Thiên Hải Thành phố Hồ Chí Minh 12400084 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥈 Lê Kiều Thiên Kim Thành phố Hồ Chí Minh 12400572 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥈 Phạm Chương Thành phố Hồ Chí Minh 12401218 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥈 Lê Thanh Tú Thành phố Hà Nội 12401005 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥈 Đinh Đức Trọng Bà Rịa - Vũng Tàu 12400238 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥈 Phạm Minh Hoàng Bà Rịa - Vũng Tàu 12400246 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥈 Nguyễn Ngọc Thùy Trang Đồng Tháp 12400688 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥈 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Đồng Tháp 12400661 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥉 Nguyễn Quang Trung Bắc Giang 12408190 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn
52 🥉 Phan Nguyễn Đăng Kha Bà Rịa - Vũng Tàu 12405221 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn
53 🥉 Ngô Đức Trí Thành phố Hà Nội 12405060 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
54 🥉 Ngô Thị Kim Tuyến Quảng Ninh 12400505 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
55 🥉 Nguyễn Hoàng Đức Quảng Ninh 12403865 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
56 🥉 Nguyễn Hồng Nhung Thành phố Hà Nội 12412201 Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp
57 🥉 Lê Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401153 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
58 🥉 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 12401269 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
59 🥉 Hoàng Thị Bảo Trâm Thành phố Hồ Chí Minh 12401102 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
60 🥉 Nguyễn Hồng Anh Thành phố Hồ Chí Minh 12406732 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
61 🥉 Cao Sang Lâm Đồng 725056 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
62 🥉 Lê Hữu Thái Lâm Đồng 12402460 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
63 🥉 Nguyễn Văn Thành Thành phố Đà Nẵng 12402532 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
64 🥉 Trần Quốc Phú Thành phố Đà Nẵng 12411353 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
65 🥉 Đỗ Hoàng Minh Thơ Bến Tre 12400955 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
66 🥉 Nguyễn Ngọc Thùy Trang Đồng Tháp 12400688 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
67 🥉 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Đồng Tháp 12400661 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
68 🥉 Trần Lê Đan Thụy Bến Tre 12403407 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
69 🥉 Hoàng Tấn Đức Thái Nguyên 12402664 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
70 🥉 Lê Thị Hà Thái Nguyên 12401994 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
71 🥉 Nguyễn Anh Dũng Quảng Ninh 12400025 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
72 🥉 Phạm Thị Thu Hiền Quảng Ninh 12402575 Đôi Nam Cờ Vua nhanh
73 🥉 Ngô Đức Trí Thành phố Hà Nội 12405060 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
74 🥉 Phạm Chương Thành phố Hồ Chí Minh 12401218 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
75 🥉 Bạch Ngọc Thùy Dương Thành phố Hồ Chí Minh 12408956 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
76 🥉 Nguyễn Hồng Nhung Thành phố Hà Nội 12412201 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
77 🥉 Cao Sang Lâm Đồng 725056 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
78 🥉 Lê Hữu Thái Lâm Đồng 12402460 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
79 🥉 Lê Minh Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 12404683 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
80 🥉 Võ Phạm Thiên Phúc Thành phố Hồ Chí Minh 12411396 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
81 🥉 Kiều Bích Thủy Thành phố Hà Nội 12409910 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
82 🥉 Nguyễn Thị Mai Hưng Bắc Giang 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
83 🥉 Nguyễn Thị Minh Thư Thành phố Hà Nội 12406929 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
84 🥉 Võ Thị Kim Phụng Bắc Giang 12401838 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
85 🥉 Đào Minh Nhật Thành phố Hải Phòng 12412279 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥉 Đầu Khương Duy Thành phố Hà Nội 12424722 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥉 Đoàn Thị Hồng Nhung Thành phố Hải Phòng 12403547 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥉 Nguyễn Hồng Nhung Thành phố Hà Nội 12406740 Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥉 Bành Gia Huy Thành phố Hà Nội 12424714 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥉 Trần Tuấn Minh Thành phố Hà Nội 12401820 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥉 Lương Phương Hạnh Bình Dương 12401013 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥉 Nguyễn Thị Thanh An Thành phố Hồ Chí Minh 12400300 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥉 Lê Minh Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 12402176 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥉 Nguyễn Đức Hòa Quân đội 12401358 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥉 Nguyễn Hoàng Nam Quân đội 12402133 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥉 Võ Phạm Thiên Phúc Thành phố Hồ Chí Minh 12411396 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥉 Ngô Thị Kim Tuyến Quảng Ninh 12400505 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥉 Nguyễn Thị Thu Quyên Quảng Ninh 12401889 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥉 Phạm Thanh Phương Thảo Thành phố Hải Phòng 12403270 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥉 Trần Thị Kim Loan Thành phố Hải Phòng 12400360 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn