| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tergel Munkhtur | Mongolia |
4903242
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Meng Richard | New Zealand |
4305000
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |