| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Tergel Munkhtur | Mongolia |
4903242
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Meng Richard | New Zealand |
4305000
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥈 | Enkhsaran Batsaikhan | Mongolia |
4902777
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥈 | Anar Battulga | Mongolia |
4903110
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥈 | Baterdene Tsogbayar | Mongolia |
4901592
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥉 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥉 | Loh Shao Kai Dylan | Singapore |
5821258
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥉 | Lee Jun Wei | Singapore |
5804809
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |