| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |