🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 17 - 2014 (U6-U12)
Hiển thị 72 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Kalantari Sedigheh Iran 12534544 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Nguyễn Thu An Việt Nam 12412627 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Bobomurodova Maftuna Uzbekistan 14207400 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Nihal Sarin India 25092340 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Nikhil Ramakrishnan India Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Sindarov Islombek Uzbekistan 14205475 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
10 🥇 Priyanka Nutakki India 25049615 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
11 🥇 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
12 🥇 Davaakhuu Munkhzul Mongolia 4902815 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
13 🥇 Nihal Sarin India 25092340 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
14 🥇 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
15 🥇 Rakhmatullaev Akjol Uzbekistan 14205785 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Aditya Mittal India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Kalantari Sedigheh Iran 12534544 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Enkhlen Battsooj Mongolia 4903196 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Wankhade Sanskruti India 25063561 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Abdusattorov Nodirbek Uzbekistan 14204118 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Sharifjanov Abdulbosit Uzbekistan Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Akhmedinov Satbek Kazakhstan 13714287 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥈 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
26 🥈 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
27 🥈 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
28 🥈 Kairbekova Amina Kazakhstan 13712799 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
29 🥈 Abdusattorov Nodirbek Uzbekistan 14204118 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
30 🥈 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
31 🥈 Ansat Aldiyar Kazakhstan 13715658 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
32 🥈 Tursunov Sulton Uzbekistan 14207419 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
33 🥈 Mrudul Dehankar India 25096990 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
34 🥈 Kalantari Sedigheh Iran 12534544 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
35 🥈 Nguyễn Thu An Việt Nam 12412627 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
36 🥈 Aminerdene Bayanmunkh Mongolia 4903161 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
37 🥈 Jahedi Mani Iran 12572500 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
38 🥈 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
39 🥈 Enkhzorig Batgerel Mongolia Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
40 🥈 Daneshvar Bardiya Iran 12576468 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
41 🥈 Nurgali Nazerke Kazakhstan 13711261 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥈 Assaubayeva Bibissara Kazakhstan Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥈 Aidarkyzy Aida Kazakhstan Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥈 Kairbekova Amina Kazakhstan 13712799 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥈 Kushagra Mohan India 25033638 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥈 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥈 Ansat Aldiyar Kazakhstan 13715658 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥈 Rakhmatullaev Almaz Uzbekistan Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥉 Sultanbek Zeinep Kazakhstan 13710419 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
50 🥉 Priyanka Nutakki India 25049615 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
51 🥉 Patil Saee India Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
52 🥉 Boramanikar Tanisha S India 35023454 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
53 🥉 Nogerbek Kazybek Kazakhstan 13710427 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
54 🥉 Vokhidov Shamsiddin Uzbekistan 14204223 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
55 🥉 Ariunbold Ochir-Erdene Mongolia 4902882 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
56 🥉 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
57 🥉 Kamalidenova Meruert Kazakhstan 13712802 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥉 Zahedifar Anahita Iran 12560715 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥉 Azzaya Amarbat Mongolia 4903200 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥉 Nazarova Amina Uzbekistan 14207397 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥉 Nogerbek Kazybek Kazakhstan 13710427 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
62 🥉 Erdemdalai Yondonjamts Mongolia 4902327 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
63 🥉 Ariunbold Ochir-Erdene Mongolia 4902882 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
64 🥉 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
65 🥉 Sultanbek Zeinep Kazakhstan 13710419 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥉 Khamroeva Dilbar Uzbekistan 14204495 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥉 Rodha Al Serkal United Arab Emirates Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥉 Aminerdene Bayanmunkh Mongolia 4903161 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥉 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥉 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥉 Ananth Ramdas India 46624481 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥉 Aditya Mittal India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn