| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Kalantari Sedigheh | Iran |
12534544
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Thu An | Việt Nam |
12412627
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Bobomurodova Maftuna | Uzbekistan |
14207400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Nihal Sarin | India |
25092340
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Nikhil Ramakrishnan | India | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 8 | 🥇 | Sindarov Islombek | Uzbekistan |
14205475
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Mungunzul Bat-Erdene | Mongolia |
4902831
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥇 | Priyanka Nutakki | India |
25049615
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥇 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | 🥇 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥇 | Nihal Sarin | India |
25092340
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | 🥇 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | 🥇 | Rakhmatullaev Akjol | Uzbekistan |
14205785
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Aditya Mittal | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 17 | 🥇 | Mungunzul Bat-Erdene | Mongolia |
4902831
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥇 | Kalantari Sedigheh | Iran |
12534544
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥇 | Enkhlen Battsooj | Mongolia |
4903196
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥇 | Wankhade Sanskruti | India |
25063561
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥇 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥇 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥇 | Sharifjanov Abdulbosit | Uzbekistan | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥇 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥈 | Mungunzul Bat-Erdene | Mongolia |
4902831
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥈 | Serikbay Assel | Kazakhstan |
13706799
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥈 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥈 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥈 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥈 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | 🥈 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | 🥈 | Tursunov Sulton | Uzbekistan |
14207419
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | 🥈 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | 🥈 | Kalantari Sedigheh | Iran |
12534544
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥈 | Nguyễn Thu An | Việt Nam |
12412627
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥈 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | 🥈 | Jahedi Mani | Iran |
12572500
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | 🥈 | Ram Aravind L N | India |
25033760
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | 🥈 | Enkhzorig Batgerel | Mongolia | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 40 | 🥈 | Daneshvar Bardiya | Iran |
12576468
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | 🥈 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | 🥈 | Assaubayeva Bibissara | Kazakhstan | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 43 | 🥈 | Aidarkyzy Aida | Kazakhstan | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 44 | 🥈 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | 🥈 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | 🥈 | Ram Aravind L N | India |
25033760
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | 🥈 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | 🥈 | Rakhmatullaev Almaz | Uzbekistan | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 49 | 🥉 | Sultanbek Zeinep | Kazakhstan |
13710419
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥉 | Priyanka Nutakki | India |
25049615
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥉 | Patil Saee | India | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 52 | 🥉 | Boramanikar Tanisha S | India |
35023454
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | 🥉 | Nogerbek Kazybek | Kazakhstan |
13710427
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | 🥉 | Vokhidov Shamsiddin | Uzbekistan |
14204223
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | 🥉 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | 🥉 | Tugstumur Yesuntumur | Mongolia |
4902521
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | 🥉 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥉 | Zahedifar Anahita | Iran |
12560715
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥉 | Azzaya Amarbat | Mongolia |
4903200
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥉 | Nazarova Amina | Uzbekistan |
14207397
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥉 | Nogerbek Kazybek | Kazakhstan |
13710427
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | 🥉 | Erdemdalai Yondonjamts | Mongolia |
4902327
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | 🥉 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | 🥉 | Tugstumur Yesuntumur | Mongolia |
4902521
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | 🥉 | Sultanbek Zeinep | Kazakhstan |
13710419
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥉 | Khamroeva Dilbar | Uzbekistan |
14204495
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥉 | Rodha Al Serkal | United Arab Emirates | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 68 | 🥉 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥉 | Praggnanandhaa R | India |
25059530
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥉 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | 🥉 | Ananth Ramdas | India |
46624481
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥉 | Aditya Mittal | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |