| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | WANG Jue | China |
8604070
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Li Chao | China |
8604436
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥈 | Wan Yunguo | China |
8603189
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥈 | Tan Zhongyi | China |
8603642
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥈 | Barbosa Oliver | Philippines |
5201640
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Tan Zhongyi | China |
8603642
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥉 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥉 | Guo Qi | China |
8604002
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥉 | Paragua Mark | Philippines |
5201241
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥉 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |