| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 2 | Zhou Weiqi | China |
8601674
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 3 | Gopal Geetha Narayanan | India | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp | |
| 4 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 5 | Kuderinov Kirill | Kazakhstan |
13701568
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 6 | WANG Jue | China |
8604070
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 7 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 9 | Bayaruuaa Bagarjargal | Mongolia | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp | |
| 10 | Derakhshani Dorsa | Iran |
12500330
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 11 | AlaviMoghadam SeyedJavad | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 12 | Ghaem Maghami Ehsan | Iran |
12500739
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 13 | Golizadeh Asghar | Iran |
12505269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | Mahjoob Morteza | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 15 | Puria Darini | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 16 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 | Chelsie Monica Sihite | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 18 | Dewi A.A Citra | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 19 | Irine Kharisma Sukandar | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 20 | Virda Rizka Aulia | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 21 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Li Chao b | China | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | WEN Yang | China |
8602956
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Mahjoob Morteza | Iran | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Chelsie Monica Sihite | Indonesia | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 29 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |