| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Lou Yiping | China |
8603928
|
Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | AlaviMoghadam SeyedJavad | Iran | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp | |
| 5 | 🥇 | Negi Parimarjan | India | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp | |
| 6 | 🥇 | Munguntuul Batkhuyag | Mongolia |
4900758
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Ding Yixin | China |
8602972
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Chelsie Monica Sihite | Indonesia | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp | |
| 9 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥇 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 16 | 🥇 | Ding Yixin | China |
8602972
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 | 🥇 | Guo Qi | China |
8604002
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 18 | 🥇 | Lei Tingjie | China |
8605114
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 19 | 🥇 | WANG Jue | China |
8604070
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 20 | 🥇 | Wang Hao | China |
8602883
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥇 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥇 | Negi Parimarjan | India | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 23 | 🥇 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥇 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥇 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥇 | Ju Wenjun | China | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 27 | 🥇 | Shen Yang | China |
8603162
|
Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥇 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥇 | Ding Yixin | China |
8602972
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Ding Liren | China |
8603677
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Li Chao b | China | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 32 | 🥇 | Wang Hao | China |
8602883
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Wang Yue | China |
8601429
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Ding Yixin | China |
8602972
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥇 | Ju Wenjun | China | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 38 | 🥇 | Shen Yang | China |
8603162
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | 🥈 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥈 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥈 | KHUSNUTDINOV Rustam | Kazakhstan |
13701703
|
Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥈 | Ismael Namir Mohammed Ismael | Iraq | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp | |
| 44 | 🥈 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥈 | Irine Kharisma Sukandar | Indonesia | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp | |
| 46 | 🥈 | Tania Sachdev | India | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp | |
| 47 | 🥈 | Guo Qi | China |
8604002
|
Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥈 | Lei Tingjie | China |
8605114
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥈 | Padmini Rout | India |
5029295
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥈 | Ismagambetov Anuar | Kazakhstan |
13701525
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥈 | Jumabayev Rinat | Kazakhstan |
13702661
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 52 | 🥈 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 53 | 🥈 | KHUSNUTDINOV Rustam | Kazakhstan |
13701703
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 54 | 🥈 | Kuderinov Kirill | Kazakhstan |
13701568
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 55 | 🥈 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 56 | 🥈 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 57 | 🥈 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 58 | 🥈 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 59 | 🥈 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 60 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | 🥈 | Wang Yue | China |
8601429
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥈 | Zhao Jun | China |
8602522
|
Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥈 | Ding Liren | China |
8603677
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | 🥈 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | 🥈 | Munguntuul Batkhuyag | Mongolia |
4900758
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥈 | Khademalsharieh Sarasadat | Iran |
12512214
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥈 | Tania Sachdev | India | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 68 | 🥈 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥈 | Padmini Rout | India |
5029295
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥈 | Gopal Geetha Narayanan | India | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 71 | 🥈 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Hari Krishna Pentala | India | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 73 | 🥈 | Negi Parimarjan | India | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 74 | 🥈 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | 🥈 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | 🥈 | Harika Dronavalli | India | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 77 | 🥈 | Karavade Eesha | India |
5012600
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | 🥈 | Padmini Rout | India |
5029295
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | 🥈 | Tania Sachdev | India | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 80 | 🥉 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 81 | 🥉 | Zhou Weiqi | China |
8601674
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 82 | 🥉 | Gopal Geetha Narayanan | India | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp | |
| 83 | 🥉 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 84 | 🥉 | Kuderinov Kirill | Kazakhstan |
13701568
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 85 | 🥉 | WANG Jue | China |
8604070
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 86 | 🥉 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 87 | 🥉 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 88 | 🥉 | Bayaruuaa Bagarjargal | Mongolia | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp | |
| 89 | 🥉 | Derakhshani Dorsa | Iran |
12500330
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 90 | 🥉 | AlaviMoghadam SeyedJavad | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 91 | 🥉 | Ghaem Maghami Ehsan | Iran |
12500739
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 92 | 🥉 | Golizadeh Asghar | Iran |
12505269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 93 | 🥉 | Mahjoob Morteza | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 94 | 🥉 | Puria Darini | Iran | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp | |
| 95 | 🥉 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 96 | 🥉 | Chelsie Monica Sihite | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 97 | 🥉 | Dewi A.A Citra | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 98 | 🥉 | Irine Kharisma Sukandar | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 99 | 🥉 | Virda Rizka Aulia | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp | |
| 100 | 🥉 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | 🥉 | Li Chao b | China | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 103 | 🥉 | WEN Yang | China |
8602956
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | 🥉 | Mahjoob Morteza | Iran | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 105 | 🥉 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 106 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | 🥉 | Chelsie Monica Sihite | Indonesia | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 108 | 🥉 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | 🥉 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | 🥉 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | 🥉 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | 🥉 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | 🥉 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | 🥉 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | 🥉 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | 🥉 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | 🥉 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |