🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua Đồng đội Châu Á năm 2012
Hiển thị 119 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp
2 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp
3 🥇 Lou Yiping China 8603928 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp
4 🥇 AlaviMoghadam SeyedJavad Iran Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp
5 🥇 Negi Parimarjan India Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp
6 🥇 Munguntuul Batkhuyag Mongolia 4900758 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp
7 🥇 Ding Yixin China 8602972 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp
8 🥇 Chelsie Monica Sihite Indonesia Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp
9 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp
10 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp
11 🥇 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
12 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
13 🥇 Nguyễn Đức Hòa Việt Nam 12401358 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
14 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
15 🥇 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
16 🥇 Ding Yixin China 8602972 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
17 🥇 Guo Qi China 8604002 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
18 🥇 Lei Tingjie China 8605114 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
19 🥇 WANG Jue China 8604070 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
20 🥇 Wang Hao China 8602883 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Negi Parimarjan India Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Gupta Abhijeet India 5010608 Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Zhao Xue China 8601283 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Ju Wenjun China Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Shen Yang China 8603162 Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 HUANG Qian China 8602689 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Ding Yixin China 8602972 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Ding Liren China 8603677 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Li Chao b China Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Wang Hao China 8602883 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Wang Yue China 8601429 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Yu Yangyi China 8603820 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Ding Yixin China 8602972 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 HUANG Qian China 8602689 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Ju Wenjun China Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Shen Yang China 8603162 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Zhao Xue China 8601283 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥈 Kazhgaleyev Murtas Kazakhstan 13700316 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp
41 🥈 Gupta Abhijeet India 5010608 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp
42 🥈 KHUSNUTDINOV Rustam Kazakhstan 13701703 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp
43 🥈 Ismael Namir Mohammed Ismael Iraq Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp
44 🥈 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp
45 🥈 Irine Kharisma Sukandar Indonesia Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp
46 🥈 Tania Sachdev India Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp
47 🥈 Guo Qi China 8604002 Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp
48 🥈 Lei Tingjie China 8605114 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp
49 🥈 Padmini Rout India 5029295 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp
50 🥈 Ismagambetov Anuar Kazakhstan 13701525 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
51 🥈 Jumabayev Rinat Kazakhstan 13702661 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
52 🥈 Kazhgaleyev Murtas Kazakhstan 13700316 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
53 🥈 KHUSNUTDINOV Rustam Kazakhstan 13701703 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
54 🥈 Kuderinov Kirill Kazakhstan 13701568 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
55 🥈 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
56 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
57 🥈 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
58 🥈 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
59 🥈 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
60 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Wang Yue China 8601429 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Zhao Jun China 8602522 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Ding Liren China 8603677 Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Yu Yangyi China 8603820 Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Munguntuul Batkhuyag Mongolia 4900758 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Khademalsharieh Sarasadat Iran 12512214 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Tania Sachdev India Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Gomes Mary Ann India 5013623 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Padmini Rout India 5029295 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Gopal Geetha Narayanan India Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Gupta Abhijeet India 5010608 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Hari Krishna Pentala India Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Negi Parimarjan India Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Sasikiran Krishnan India 5004985 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Gomes Mary Ann India 5013623 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Harika Dronavalli India Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Karavade Eesha India 5012600 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Padmini Rout India 5029295 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Tania Sachdev India Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥉 Yu Yangyi China 8603820 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp
81 🥉 Zhou Weiqi China 8601674 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp
82 🥉 Gopal Geetha Narayanan India Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp
83 🥉 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064 Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp
84 🥉 Kuderinov Kirill Kazakhstan 13701568 Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp
85 🥉 WANG Jue China 8604070 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp
86 🥉 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp
87 🥉 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp
88 🥉 Bayaruuaa Bagarjargal Mongolia Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp
89 🥉 Derakhshani Dorsa Iran 12500330 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp
90 🥉 AlaviMoghadam SeyedJavad Iran Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
91 🥉 Ghaem Maghami Ehsan Iran 12500739 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
92 🥉 Golizadeh Asghar Iran 12505269 Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
93 🥉 Mahjoob Morteza Iran Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
94 🥉 Puria Darini Iran Đồng đội Nam Cờ Vua chớp
95 🥉 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
96 🥉 Chelsie Monica Sihite Indonesia Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
97 🥉 Dewi A.A Citra Indonesia Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
98 🥉 Irine Kharisma Sukandar Indonesia Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
99 🥉 Virda Rizka Aulia Indonesia Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp
100 🥉 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Li Chao b China Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 WEN Yang China 8602956 Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Mahjoob Morteza Iran Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Harika Dronavalli India Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Chelsie Monica Sihite Indonesia Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Nguyễn Đức Hòa Việt Nam 12401358 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn