| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Harikrishna P | India | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | 🥇 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | 🥈 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥈 | Tan Zhongyi | China |
8603642
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥈 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥉 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥉 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥉 | Karavade Eesha | India |
5012600
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |