| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Gomez John Paul | Philippines |
5201381
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Hamarkulova Yulduz | Uzbekistan |
14201151
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Muminova Nafisa | Uzbekistan |
14201526
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Nadirjanova Nodira | Uzbekistan |
14201232
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Sabirova Olga | Uzbekistan |
14200201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |