| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Adhiban B. | India |
5018471
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Gopal G.N. | India |
5015693
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Harikrishna P | India |
5007003
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Nguyễn Thị Tường Vân | Việt Nam |
12400270
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |