🏆 Tất cả Huy chương: Đại hội thể thao châu Á lần thứ 16 - Guangzhou 2010 - Môn Cờ vua
Hiển thị 34 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Kasimdzhanov Rustam Uzbekistan 14200244 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Hou Yifan China 8602980 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Bu Xiangzhi China 8601445 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 NI Hua China 8601160 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Wang Hao China 8602883 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Wang Yue China 8601429 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Zhou Jianchao China 8603537 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Hou Yifan China 8602980 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 HUANG Qian China 8602689 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Ju Wenjun China 8603006 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Zhao Xue China 8601283 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Zhao Xue China 8601283 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Gomez John Paul Philippines 5201381 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 So Wesley Philippines 5202213 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Torre Eugenio Philippines 5200016 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Hamarkulova Yulduz Uzbekistan 14201151 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Muminova Nafisa Uzbekistan 14201526 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Nadirjanova Nodira Uzbekistan 14201232 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Sabirova Olga Uzbekistan 14200201 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥉 Bu Xiangzhi China 8601445 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥉 Dronavalli Harika India 5015197 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Adhiban B. India 5018471 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 GANGULY Surya Shekhar India 5002150 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Gopal G.N. India 5015693 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Harikrishna P India 5007003 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Sasikiran Krishnan India 5004985 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Nguyễn Thị Tường Vân Việt Nam 12400270 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn