| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Kasimdzhanov Rustam | Uzbekistan |
14200244
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | NI Hua | China |
8601160
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Wang Hao | China |
8602883
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Wang Yue | China |
8601429
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Zhou Jianchao | China |
8603537
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Ju Wenjun | China |
8603006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Gomez John Paul | Philippines |
5201381
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Hamarkulova Yulduz | Uzbekistan |
14201151
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Muminova Nafisa | Uzbekistan |
14201526
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥈 | Nadirjanova Nodira | Uzbekistan |
14201232
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Sabirova Olga | Uzbekistan |
14200201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥉 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥉 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Adhiban B. | India |
5018471
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Gopal G.N. | India |
5015693
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Harikrishna P | India |
5007003
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥉 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Nguyễn Thị Tường Vân | Việt Nam |
12400270
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥉 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |