| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pourkashiyan Atousa | Iran |
12502014
|
Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Tania Sachdev | India | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Nadig Kruttika | India |
5012716
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Ghaem Maghami Ehsan | Iran |
12500739
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Bùi Vinh | Việt Nam |
12400726
|
Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Kaisar Jenius Hakiki | Indonesia | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | Ahmed Mahtabuddin | Bangladesh | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 11 | Bùi Vinh | Việt Nam |
12400726
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Karavade Eesha | India |
5012600
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nadig Kruttika | India |
5012716
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Sachdev Tania | India |
5007844
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Soumya Swaminathan | India |
5016193
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |