| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Negi Parimarjan | India | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Deepan Chakkravarthy J. | India |
5011132
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Harikrishna P | India |
5007003
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Parimarjan Negi | India |
5016690
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |