🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua Đồng đội Châu Á năm 2009
Hiển thị 59 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Harika Dronavalli India Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Paridar Shadi Iran 12500666 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Sasikiran Krishnan India 5004985 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 GANGULY Surya Shekhar India 5002150 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Negi Parimarjan India Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Deepan Chakkravarthy J. India 5011132 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 GANGULY Surya Shekhar India 5002150 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Harikrishna P India 5007003 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Parimarjan Negi India 5016690 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Sasikiran Krishnan India 5004985 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Pourkashiyan Atousa Iran 12502014 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Tania Sachdev India Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥈 Nadig Kruttika India 5012716 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥈 Ghaem Maghami Ehsan Iran 12500739 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥈 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥈 Bùi Vinh Việt Nam 12400726 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥈 Kaisar Jenius Hakiki Indonesia Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥈 Ahmed Mahtabuddin Bangladesh Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥈 Bùi Vinh Việt Nam 12400726 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥈 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥈 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥈 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥈 Dronavalli Harika India 5015197 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥈 Karavade Eesha India 5012600 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥈 Nadig Kruttika India 5012716 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥈 Sachdev Tania India 5007844 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥈 Soumya Swaminathan India 5016193 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥉 Khan Nazrana Bangladesh 10201734 Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥉 Liu Yang Singapore 5800811 Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥉 Chan Wei Yi Victoria Singapore 5801737 Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥉 Bhakti Kulkarni India Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥉 Hamid Rani Bangladesh 10200096 Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥉 Harikrishna P India 5007003 Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥉 Moradiabadi Elshan Iran 12501255 Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥉 Mahjoob Morteza Iran 12500798 Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥉 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥉 Deepan Chakkravarthy J India Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥉 Ghaem Maghami Ehsan Iran 12500739 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥉 Mahjoob Morteza Iran 12500798 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥉 Moradiabadi Elshan Iran 12501255 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥉 Tofighi Homayoon Iran 12503592 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥉 Ghader Pour Shayesteh Iran 12500747 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥉 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥉 Khademalsharieh Sarasadat Iran 12512214 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥉 Paridar Shadi Iran 12500666 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥉 Pourkashiyan Atousa Iran 12502014 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn