| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Moradiabadi Elshan | Iran |
12501255
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 3 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Dauletova Gulmira | Kazakhstan |
13702971
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 6 | Ismagambetov Anuar | Kazakhstan |
13701525
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 7 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 8 | Rysbayeva Aigerim | Kazakhstan |
13704567
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 9 | Sergeeva Maria | Kazakhstan | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 10 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 | Ghader Pour Shayesteh | Iran |
12500747
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 15 | Ghaemmaghami Ehsan | Iran | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh | |
| 16 | Moradiabadi Elshan | Iran |
12501255
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 17 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 18 | Gundavaa Bayarsaihan | Mongolia | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | Mas Hafizulhelmi | Malaysia |
5700507
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | Siti Zulaikha | Malaysia | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 22 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |