| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Koneru Humpy | India | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp | |
| 3 | 🥇 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | NI Hua | China |
8601160
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Ruan Lufei | China | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 6 | 🥇 | Wang Hao | China |
8602883
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh | |
| 9 | 🥇 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥇 | Harika Dronavalli | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh | |
| 11 | 🥇 | Koneru Humpy | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh | |
| 12 | 🥇 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥇 | NI Hua | Chile |
8601160
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥇 | Zhu Chen | Qatar |
8600546
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥇 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥇 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥇 | NI Hua | China |
8601160
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥇 | Xu Yuhua | China | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | Murtas Kazhgalyev | Kazakhstan | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp | |
| 20 | 🥈 | Zhu Chen | Qatar |
8600546
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 21 | 🥈 | Arun Prasad S | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 22 | 🥈 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 23 | 🥈 | Harika Dronavalli | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 24 | 🥈 | Koneru Humpy | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 25 | 🥈 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥈 | Tania Sachdev | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 27 | 🥈 | Al-Modiahki Mohamad | Qatar | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh | |
| 28 | 🥈 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 29 | 🥈 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 30 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 31 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 32 | 🥈 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥈 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥈 | Hou Yifan | Chile |
8602980
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥈 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥈 | Harika Dronavalli | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 37 | 🥈 | Koneru Humpy | India | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 38 | 🥈 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥉 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 40 | 🥉 | Moradiabadi Elshan | Iran |
12501255
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥉 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥉 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥉 | Dauletova Gulmira | Kazakhstan |
13702971
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥉 | Ismagambetov Anuar | Kazakhstan |
13701525
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥉 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥉 | Rysbayeva Aigerim | Kazakhstan |
13704567
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥉 | Sergeeva Maria | Kazakhstan | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp | |
| 48 | 🥉 | Bu Xiangzhi | China |
8601445
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 49 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 50 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 51 | 🥉 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥉 | Ghader Pour Shayesteh | Iran |
12500747
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥉 | Ghaemmaghami Ehsan | Iran | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh | |
| 54 | 🥉 | Moradiabadi Elshan | Iran |
12501255
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥉 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥉 | Gundavaa Bayarsaihan | Mongolia | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 57 | 🥉 | Mas Hafizulhelmi | Malaysia |
5700507
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | 🥉 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 59 | 🥉 | Siti Zulaikha | Malaysia | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 60 | 🥉 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | 🥉 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥉 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |