| 1 |
Đào Thiên Hải
|
Việt Nam
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 2 |
Wu Shaobin
|
Singapore
|
7100540
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 3 |
Beverly Mendoza
|
Philippines
|
5201411
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 4 |
Foudzi Siti Zulaikha
|
Malaysia
|
5700965
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 5 |
Chan Nicholas
|
Malaysia
|
5701120
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 |
Goh Koon Jong Jason
|
Singapore
|
5800862
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 |
Goh Weiming
|
Singapore
|
—
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655*
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 9 |
Jonathan Chuah Jin Hai
|
Malaysia
|
5700876
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 |
Lim Chuin Hoong
|
Malaysia
|
5700736*
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 |
Marcus Chan
|
Malaysia
|
5701112
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 |
Wong Meng Kong
|
Singapore
|
5800030
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 |
Wu Shaobin
|
Singapore
|
5800714
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 |
Yeo Min-Yang Evan
|
Singapore
|
5800897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 |
Lin Ailin
|
Singapore
|
5801044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 |
Liu Yang
|
Singapore
|
5800919*
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 |
Nan M K Khine Hlyan
|
Myanmar
|
13002899
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 |
Rolles May Li
|
Singapore
|
5801125
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 19 |
Sia Xin Yun Suzanna
|
Singapore
|
5801303
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 20 |
Tay Li Jin Jeslin
|
Singapore
|
5800927
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 |
Thandar Aye Win
|
Myanmar
|
13002864
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 22 |
Tin Lay Shwe
|
Myanmar
|
13002872
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 23 |
Win Win Thwe
|
Myanmar
|
13003038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 24 |
Zin Mar Min Than
|
Myanmar
|
—
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 25 |
Torre Eugenio
|
Philippines
|
5200016
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 |
Foudzi Siti Zulaikha
|
Malaysia
|
5700965
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 |
Bùi Vinh
|
Việt Nam
|
12400726
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 |
Đào Thiên Hải
|
Việt Nam
|
12468363
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Việt Nam
|
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 |
Phạm Minh Hoàng
|
Việt Nam
|
561009865
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 |
Cruz Kathryn Ann
|
Philippines
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 |
Lomibao Sheerie Joy
|
Philippines
|
5201217
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 |
Mariano Cristine Rose
|
Philippines
|
5201071
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 |
Mendoza Beverly
|
Philippines
|
5201250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |