Quay lại chi tiết giải

Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 22

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Paragua Mark Philippines 5201241 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
2 🥇 Đoàn Thị Vân Anh Việt Nam 12400491 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
3 🥇 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
4 🥇 Buenaventura Villamayor Philippines Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
5 🥇 Gonzales Jayson Philippines 5201080 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
6 🥇 Paragua Mark Philippines 5201241 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
7 🥇 Torre Eugenio Philippines 5200016 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
8 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
9 🥇 Hoàng Thị Út Việt Nam 12401293 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
10 🥇 Lê Kiều Thiên Kim Việt Nam 12400572 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
11 🥇 Lê Thị Phương Liên Việt Nam 12400254 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
12 🥇 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
13 🥇 Wahjuwidajat Utut Adianto Indonesia 7100019 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Dableo Ronald Philippines 5201152 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Paragua Mark Philippines 5201241 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Torre Eugenio Philippines 5200016 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Villamayor Buenaventura Philippines 5200393 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Hoang Thanh Trang Việt Nam 12400149 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Lê Kiều Thiên Kim Việt Nam 12400572 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Lê Thị Phương Liên Việt Nam 12400254 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
24 🥈 Nguyễn Thị Kim Ngân Việt Nam 12400050 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
25 🥈 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
26 🥈 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
27 🥈 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064* Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
28 🥈 Phạm Minh Hoàng Việt Nam 12400246 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
29 🥈 Từ Hoàng Thông Việt Nam 12400076 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
30 🥈 Lindiawati Evi Indonesia 7101449 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
31 🥈 Lisa Karlina Lumongdong Indonesia 7100400* Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
32 🥈 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
33 🥈 Sulung Wahyuningsih Indonesia 7115989 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
34 🥈 Upi Darmayana Indonesia 7100353* Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
35 🥈 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥈 Lê Kiều Thiên Kim Việt Nam 12400572 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥈 Dede Liu Indonesia Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥈 Hamdani Indonesia 7111894 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥈 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥈 Wahjuwidajat Utut Adianto Indonesia 7100019 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥈 Ai Jakiah Indonesia Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥈 Lumondong Lisa Karlina Indonesia 7100400 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥈 Rasaki Neiko Indonesia 7101074 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥈 Tamin Upi Darmayana Indonesia 7100353 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥉 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
46 🥉 Wu Shaobin Singapore 7100540 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
47 🥉 Beverly Mendoza Philippines 5201411 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
48 🥉 Foudzi Siti Zulaikha Malaysia 5700965 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh
49 🥉 Chan Nicholas Malaysia 5701120 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
50 🥉 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
51 🥉 Goh Weiming Singapore Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
52 🥉 Ismail Ahmad Malaysia 5700655* Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
53 🥉 Jonathan Chuah Jin Hai Malaysia 5700876 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
54 🥉 Lim Chuin Hoong Malaysia 5700736* Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
55 🥉 Marcus Chan Malaysia 5701112 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
56 🥉 Wong Meng Kong Singapore 5800030 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
57 🥉 Wu Shaobin Singapore 5800714 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
58 🥉 Yeo Min-Yang Evan Singapore 5800897 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
59 🥉 Lin Ailin Singapore 5801044 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
60 🥉 Liu Yang Singapore 5800919* Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
61 🥉 Nan M K Khine Hlyan Myanmar 13002899 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
62 🥉 Rolles May Li Singapore 5801125 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
63 🥉 Sia Xin Yun Suzanna Singapore 5801303 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
64 🥉 Tay Li Jin Jeslin Singapore 5800927 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
65 🥉 Thandar Aye Win Myanmar 13002864 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
66 🥉 Tin Lay Shwe Myanmar 13002872 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
67 🥉 Win Win Thwe Myanmar 13003038 Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
68 🥉 Zin Mar Min Than Myanmar Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh
69 🥉 Torre Eugenio Philippines 5200016 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥉 Foudzi Siti Zulaikha Malaysia 5700965 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥉 Bùi Vinh Việt Nam 12400726 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥉 Đào Thiên Hải Việt Nam 12468363 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥉 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥉 Phạm Minh Hoàng Việt Nam 561009865 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥉 Cruz Kathryn Ann Philippines Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥉 Lomibao Sheerie Joy Philippines 5201217 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥉 Mariano Cristine Rose Philippines 5201071 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥉 Mendoza Beverly Philippines 5201250 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn