DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9981 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
9982 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w
9983 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
9984 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
9985 FIDE 561019852 Lương Quang Huy Nam 2009 - - -
9986 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
9987 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
9988 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
9989 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
9990 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
9991 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
9992 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
9993 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
9994 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1627 - w
9995 FIDE 12429260 Hoàng Ngọc Đoan Trang Nữ 2012 - - - w
9996 FIDE 12496332 Trịnh Anh Tú Nam 2012 - - 1550
9997 FIDE 12496588 Nguyễn Gia Khang Nam 2013 - - -
9998 FIDE 12497100 Lê Thị Hồng Gấm Nữ 1991 - - - w
9999 FIDE 12499404 Phùng Vi Duy Phong Nam 2007 - - -
10000 FIDE 12434892 Nguyễn Huy Bách Nam 2011 - - -