| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9963
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9964
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9968
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9970
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9974
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9978
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||