| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9926
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1736 | |||
|
9927
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9928
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9932
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9933
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9934
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9938
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9939
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||